bẻ gãy
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm gãy, tách rời thành hai hay nhiều phần bằng lực uốn hoặc bẻ: Hành động dùng sức mạnh (thường bằng tay) làm một vật dài, cứng nhưng mảnh (cành cây, que, bút chì) bị gãy đôi.
- Làm thất bại, đánh bại hoàn toàn một kế hoạch, ý chí hoặc cuộc tấn công: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc chặn đứng, phá vỡ một sự việc trừu tượng đang diễn ra.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa đen):
- Đứa trẻ vô tình bẻ gãy cái bút chì. (Đứa bé làm cây bút chì gãy làm đôi.)
- Gió lớn đã bẻ gãy nhiều cành cây. (Sức gió mạnh làm gãy nhiều nhánh cây.)
Động từ (nghĩa bóng):
- Lực lượng phòng thủ đã bẻ gãy mọi đợt tấn công của đối phương. (Họ đã đẩy lùi hoàn toàn các cuộc tấn công.)
- Những lời động viên kịp thời đã bẻ gãy ý định bỏ cuộc của anh ấy. (Sự động viên đã xoá bỏ hoàn toàn suy nghĩ từ bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bẻ gãy ý chí": làm cho một người mất hết tinh thần, không còn quyết tâm.
- Nhục hình được dùng để bẻ gãy ý chí của tù binh. (Tra tấn nhằm phá vỡ tinh thần phản kháng của người bị bắt.)
- "bẻ gãy thế trận": phá vỡ hoàn toàn cách bố trí, chiến thuật của đối thủ.
- Bàn thắng phút chót đã bẻ gãy thế trận phòng ngự của đội khách. (Bàn thắng đó phá vỡ toàn bộ chiến thuật phòng thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bẻ (động từ): hành động làm cong hoặc làm gãy vật gì đó (thường nhỏ hơn, nhẹ hơn so với "bẻ gãy").
- Bẻ đôi chiếc bánh mì. (Chia chiếc bánh mì ra làm hai.)
- Gãy (tính từ/động từ): trạng thái bị đứt, tách rời; hoặc hành động trở nên đứt, tách.
- Cành cây bị gãy vì gió. (Cành cây đứt ra do gió.)
Từ đồng nghĩa
- Làm gãy (nghĩa đen): khiến cho vật gì đó bị gãy.
- Đập tan (nghĩa bóng): phá huỷ, làm tiêu tan hoàn toàn (thường dùng cho kế hoạch, hy vọng).
- Chặn đứng (nghĩa bóng): ngăn chặn, làm dừng lại một hành động đang tiến triển.
Thành ngữ liên quan
- Bẻ đũa từng chiếc thì không gãy, bẻ cả nắm thì gãy: Thành ngữ khuyên về sức mạnh của sự đoàn kết. Nếu chống lại từng cá nhân riêng lẻ thì khó, nhưng nếu chia rẽ tập thể thì dễ đánh bại.
- Hãy nhớ bài học "bẻ đũa từng chiếc"... (Hãy nhớ đến sức mạnh của sự đoàn kết.)